Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Ghislandi

Atalanta U23Tiền vệITA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Davide Ghislandi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta U23.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—854181008383%32%105,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/130 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/37 (32%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Ghislandi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ GubbioT 2-0760011320/2412/8V6,50
14/10/2026Serie C@ Latina Calcio 1932B 0-2750000112/1800/2—6,00
11/10/2026Serie C@ Sassari TorresB 1-2290000013/1512/3—6,40
16/09/2026Serie C@ US SambenedetteseT 3-245002016/600/2—6,70
12/09/2026Serie Cvs PescaraT 2-117001116/801/1—6,70
06/09/2026Serie C@ LivornoB 0-1600010017/1813/8—6,10
30/08/2026Serie Cvs GuidoniaT 2-134103138/1101/4—7,23
22/08/2026Serie C@ FC VadoB 0-2820000026/3013/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202120450 nghìn €
21/12/202120400 nghìn €
21/06/202221350 nghìn €
18/12/202221275 nghìn €
18/06/202322200 nghìn €
20/12/202322175 nghìn €
16/06/202423175 nghìn €
18/12/202423225 nghìn €
18/06/202524200 nghìn €
16/12/202524400 nghìn €
18/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023AtalantaAtalanta U23Chuyển nhượng—
29/06/2023TriestinaAtalantaCho mượn—
10/07/2022AtalantaTriestinaChuyển nhượng—
29/06/2022Turris NeapolisAtalantaCho mượn—
22/08/2021Atalanta U19Turris NeapolisChuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta Under 18Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Atalanta U17Atalanta Under 18Chuyển nhượng—
30/06/2017Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com