Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Faraoni

Hậu vệITA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Davide Faraoni là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Faraoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs SpeziaH 1-1801021027/3600/3—7,19
01/05/2026Serie B@ PadovaB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-18000005/50——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 2,8 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 3,8 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 1,6 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,7 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201119300 nghìn €
20/09/2011191,0 triệu €
10/01/2012202,8 triệu €
07/06/2012204,0 triệu €
14/01/2013213,8 triệu €
18/06/2013213,0 triệu €
07/01/2014222,5 triệu €
14/09/2014222,0 triệu €
06/01/2015231,5 triệu €
28/06/2015231,6 triệu €
27/12/2015241,6 triệu €
12/06/2016241,6 triệu €
01/01/2017251,2 triệu €
07/06/2017251,0 triệu €
28/12/201726800 nghìn €
06/06/2018261,0 triệu €
16/01/201927900 nghìn €
04/06/201927900 nghìn €
11/12/2019281,7 triệu €
02/03/2020284,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
24/08/2020286,0 triệu €
28/12/2020296,0 triệu €
22/03/2021297,0 triệu €
02/06/2021297,0 triệu €
27/12/2021307,0 triệu €
06/06/2022305,0 triệu €
10/11/2022313,5 triệu €
14/06/2023313,0 triệu €
19/12/2023322,0 triệu €
04/06/2024321,5 triệu €
17/12/2024331,0 triệu €
16/06/202533800 nghìn €
20/10/202533600 nghìn €
10/12/202534600 nghìn €
03/06/202634400 nghìn €
05/10/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PescaraFree playerTrở lại—
26/11/2025Free playerPescaraChuyển nhượng—
30/06/2025Hellas VeronaFree playerTrở lại—
29/06/2024FiorentinaHellas VeronaCho mượn—
12/01/2024Hellas VeronaFiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2019CrotoneHellas VeronaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019Hellas VeronaCrotoneCho mượn—
13/01/2019CrotoneHellas VeronaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
08/07/2017UdineseCrotoneChuyển nhượng—
29/06/2016NovaraUdineseCho mượn—
30/08/2015UdineseNovaraChuyển nhượng—
29/06/2015PerugiaUdineseCho mượn—
01/02/2015UdinesePerugiaChuyển nhượng—
14/07/2014WatfordUdineseChuyển nhượng—
18/07/2013UdineseWatfordChuyển nhượng—
08/07/2012Inter MilanUdineseHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2011Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/06/2010Lazio U20Inter Milan U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com