
Davide Faraoni
Hậu vệITA
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Davide Faraoni là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/36 | 0 | 0/3 | — | 7,19 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/09/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 20 | 2,8 triệu € |
| 07/06/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 21 | 3,8 triệu € |
| 18/06/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/09/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2015 | 23 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2015 | 24 | 1,6 triệu € |
| 12/06/2016 | 24 | 1,6 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/12/2019 | 28 | 1,7 triệu € |
| 02/03/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pescara | Free player | Trở lại | — |
| 26/11/2025 | Free player | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hellas Verona | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Fiorentina | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 12/01/2024 | Hellas Verona | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Crotone | Hellas Verona | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | Hellas Verona | Crotone | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Crotone | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 08/07/2017 | Udinese | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Novara | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Udinese | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Perugia | Udinese | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Udinese | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Watford | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2012 | Inter Milan | Udinese | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lazio U20 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật60
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực45