
Davide Diaw là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cjarlins Muzane.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 31 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Cittadella | Cjarlins Muzane | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Monza | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bari | Monza | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Monza | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Modena | Monza | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Monza | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vicenza | Monza | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Monza | Vicenza | Chuyển nhượng 0.37M € | 370 nghìn € |
| 28/01/2021 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Monza | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 10/09/2020 | Cittadella | Nuovo Pordenone FC 2024 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 14/01/2019 | ACD Virtus Entella | Cittadella | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | Tamai | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ASD Virtus Corno | Tamai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tamai | ASD Virtus Corno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ASD Sanvitese | Tamai | Chuyển nhượng | — |