Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Dell'Erba

NovaraTiền vệGER
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Davide Dell'Erba là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Novara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—421721002175%38%104,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/53 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Dell'Erba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AlbinoleffeH 2-2621021117/2400/2—7,40
10/10/2026Serie Cvs CittadellaB 0-216000017/801/3—6,40
04/10/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseH 2-229000027/924/8——
22/08/2026Serie C@ Juventus U23B 0-165000029/1222/5V5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/202218150 nghìn €
29/12/202218150 nghìn €
28/06/202319200 nghìn €
07/01/202419250 nghìn €
26/06/202420300 nghìn €
29/12/202420350 nghìn €
23/06/202521300 nghìn €
16/12/202521250 nghìn €
18/06/202622225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Bayern Munchen IINovaraChuyển nhượng—
30/06/2023Augsburg U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2021Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2016TSV Kottern-St. Mang JugendFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com