
Davide-Danilo Sekulovic
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Davide-Danilo Sekulovic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 176 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 42% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/85 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/42 | 5 | 6/13 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/43 | 1 | 3/8 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | FC Ingolstadt | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Ingolstadt | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | FC Ingolstadt 04 II | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC IngolstadtU17 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Ingolstadt 04 Youth | FC IngolstadtU17 | Chuyển nhượng | — |