Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

davide castelli

US Casertana 1908Hậu vệITA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

davide castelli là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101083030020771%41%106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 830 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/171 (71%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/109 (41%)
Không chiến thắng / thua
33 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 31
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của davide castelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioH 0-0740000012/1907/13—6,30
10/10/2026Serie Cvs AC MonopoliT 3-1900141218/2706/12—7,90
03/10/2026Serie C@ CaveseB 0-2870010116/1904/9—6,30
27/09/2026Serie Cvs Catania FCB 1-2841011210/1505/14—7,00
19/09/2026Serie C@ Audace CerignolaH 0-0800021211/1703/10—6,40
15/09/2026Serie Cvs AltamuraT 1-063001018/1303/5—6,40
12/09/2026Serie C@ Inter Milan U23T 3-2901032013/1703/5—7,60
07/09/2026Serie Cvs ScafateseH 2-2900010013/1504/11—6,10
29/08/2026Serie C@ FC Savoia 1908T 2-182102218/1103/10—7,99
23/08/2026Serie Cvs BarlettaH 3-3900150114/1807/20V6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20212150 nghìn €
20/06/20212150 nghìn €
19/12/20212250 nghìn €
19/06/20222275 nghìn €
18/12/202223125 nghìn €
18/06/202323175 nghìn €
20/12/202324150 nghìn €
16/06/202424150 nghìn €
18/12/202425200 nghìn €
18/06/202525400 nghìn €
16/12/202526375 nghìn €
18/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026ACD Virtus EntellaUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
29/06/2026CittadellaACD Virtus EntellaCho mượn—
30/08/2025ACD Virtus EntellaCittadellaChuyển nhượng—
17/07/2024Pro PatriaACD Virtus EntellaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
18/07/2021GenoaPro PatriaChuyển nhượng—
29/06/2021Pro PatriaGenoaCho mượn—
04/10/2020GenoaPro PatriaChuyển nhượng—
03/10/2020Villarreal CGenoaChuyển nhượng—
30/06/2018Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
19/01/2017AlbinoLeffe PrimaveraVillarreal U19Hết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com