
Davide Bove là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Treviso.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
870Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
870Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 870 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 80% | 48% | 2 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/376 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/46 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/83 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 25
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 1 | 10/11 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 5/10 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Giana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/59 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 4/11 | V | 7,70 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 3/8 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/41 | 1 | 6/9 | V | 6,70 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 2/9 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Trento | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | AC Monopoli | Treviso | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Vis Pesaro | AC Monopoli | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 05/07/2024 | Crotone | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Avellino | Crotone | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 20/08/2021 | Novara | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Novara Primavera | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Novara Under 17 | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |