
Davide Biraschi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 66% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 542/645 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/102 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/74 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/81 | 2 | 3/5 | — | 6,31 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/88 | 1 | 4/6 | — | 6,79 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 8/9 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 5/9 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 5/9 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 48/61 | 1 | 5/6 | — | 6,80 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 59/71 | 1 | 6/7 | — | 7,21 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/90 | 0 | 2/4 | V | 6,03 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 4/4 | — | 6,97 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 3/7 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/07/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/06/2015 | 20 | 225 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/01/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Frosinone | Karagumruk | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | Karagumruk | Frosinone | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | Frosinone | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Karagumruk | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2023 | Genoa | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Karagumruk | Genoa | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Genoa | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Avellino | Genoa | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2015 | Grosseto | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Grosseto Juniores | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Pomezia Youth | Grosseto Juniores | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực54