
Davide Bettella là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 465 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 71% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/432 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/38 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 1 | 6/7 | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 0 | 5/6 | — | 7,23 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/86 | 1 | 4/9 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 106/107 | 1 | 8/11 | V | 6,93 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/77 | 0 | 4/5 | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 4/9 | — | 6,79 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 19 | 2,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,9 triệu € |
| 20/08/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 3,7 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 2,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Pescara | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Catanzaro | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Frosinone | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Monza | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Palermo | Monza | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Monza | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta | Monza | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Monza | Atalanta | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Atalanta | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Pescara | Atalanta | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Atalanta | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Milan | Atalanta | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh67
- Thể lực54