Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Bariti

ACD Virtus EntellaTiền đạoITA
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Davide Bariti là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Bariti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs CarrareseT 2-1580000218/2233/5V6,99
01/05/2026Serie B@ BariB 0-2230000320/2201/1—7,04
25/04/2026Serie Bvs PadovaT 1-0820100430/3703/5—7,70
20/04/2026Serie B@ EmpoliH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Serie Bvs VeneziaH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026Serie B@ MantovaB 0-1700010018/2411/1—6,43
23/03/2026Serie Bvs A.C. Reggiana 1919T 3-0850000220/2515/7—6,86
19/03/2026Serie B@ PescaraB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2011: 225 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 275 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/201019200 nghìn €
03/06/201119225 nghìn €
31/12/201120300 nghìn €
14/06/201220275 nghìn €
28/02/201321275 nghìn €
22/06/201321300 nghìn €
06/01/201422500 nghìn €
30/06/201422300 nghìn €
22/01/201523200 nghìn €
24/06/201523250 nghìn €
14/01/201624225 nghìn €
16/06/201624175 nghìn €
13/12/201625150 nghìn €
20/06/201725150 nghìn €
18/12/201726175 nghìn €
19/06/201826150 nghìn €
13/12/201827150 nghìn €
19/06/201927150 nghìn €
19/12/201928125 nghìn €
23/07/202028150 nghìn €
10/01/202129125 nghìn €
20/06/202129150 nghìn €
19/12/202130175 nghìn €
19/06/202230225 nghìn €
18/12/202231250 nghìn €
18/06/202331275 nghìn €
20/12/202332275 nghìn €
16/06/202432275 nghìn €
18/12/202433250 nghìn €
18/06/202533300 nghìn €
10/12/202534200 nghìn €
03/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2024Us PergoletteseACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
08/10/2020ASD Sicula LeonzioUs PergoletteseChuyển nhượng—
09/08/2019TriestinaASD Sicula LeonzioChuyển nhượng—
08/08/2017AnconaTriestinaChuyển nhượng—
17/08/2016RiminiAnconaChuyển nhượng—
03/09/2015Free PlayerRiminiChuyển nhượng—
30/06/2015Lupa RomaFree PlayerTrở lại—
05/11/2014Free PlayerLupa RomaChuyển nhượng—
30/06/2014NapoliFree PlayerTrở lại—
29/06/2013AvellinoNapoliCho mượn—
30/08/2012NapoliAvellinoChuyển nhượng—
21/06/2012VicenzaNapoliHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
30/08/2011TriestinaVicenzaChuyển nhượng—
29/06/2010CarrareseTriestinaCho mượn—
30/08/2009TriestinaCarrareseChuyển nhượng 0.15M €—
30/06/2008US Carrarese PrimaveraCarrareseChuyển nhượng—
30/06/2007Carrarese GiovaniliUS Carrarese PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy63
  • Sức mạnh50
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com