
Davide Balestrero
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Davide Balestrero là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Feralpisalo.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Balestrero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Giana | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/36 | 0 | 1/5 | V | 6,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 2/4 | V | 6,60 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 3/10 | V | 6,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/29 | 0 | 2/10 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | T 4-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 4 | 6/12 | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Trento | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/27 | 4 | 7/10 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | — |
| 26/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 7/11 | V | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.