
Davide Agazzi
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Davide Agazzi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Agazzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/37 | 1 | 3/8 | V | 6,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 4 | 5/10 | — | 7,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 2 | 5/8 | V | 6,70 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 2 | 5/11 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | B 2-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/37 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 3/9 | V | 6,10 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/53 | 2 | 5/10 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/08/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/07/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ48
Kỹ thuật51
Tư duy50
Sức mạnh52
Thể lực44