Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

david zimonyi

Szeged 2011 FCTiền đạoHUN
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

david zimonyi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szeged 2011 FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8655700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 557 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/202123200 nghìn €
31/05/202123200 nghìn €
10/10/202123175 nghìn €
06/01/202224175 nghìn €
06/06/202224175 nghìn €
10/10/202224150 nghìn €
21/02/202325150 nghìn €
06/06/202325125 nghìn €
22/01/202426125 nghìn €
22/05/202426125 nghìn €
22/12/202426200 nghìn €
27/05/202527150 nghìn €
06/10/202527125 nghìn €
07/12/202527100 nghìn €
20/05/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Videoton FC FehérvárSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
15/02/2026Vasas FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
21/01/2025Paksi FCVasas FCChuyển nhượng—
23/07/2024Vasas FCPaksi FCChuyển nhượng—
30/06/2022Zalaegerszegi TEVasas FCChuyển nhượng—
29/06/2022Vasas FCZalaegerszegi TECho mượn—
13/02/2022Zalaegerszegi TEVasas FCChuyển nhượng—
28/07/2020Lipót SEZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
14/08/2013Mosonmagyaróvári TE 1904 U19Lipót SEChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com