
David Zec là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 564 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 49% | 4 | 1 | 6,49 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 211 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 2 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 77% | 0 | 0 | 7,48 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/323 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/99 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/66 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/11/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/5 | V | 6,12 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 4/8 | V | 6,44 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 3/6 | V | 6,14 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/56 | 1 | 1/5 | Đ | 6,16 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 4/7 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 4/6 | V | 6,36 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/75 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/66 | 2 | 7/9 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/02/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | NK Publikum Celje | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 16/07/2021 | SL Benfica B | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rukh Vynnyky | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | SL Benfica B | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Triglav Gorenjska | SL Benfica B | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2017 | NK Triglav Kranj U19 | Triglav Gorenjska | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | NK Triglav Kranj U17 | NK Triglav Kranj U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực51