Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Zec

Holstein KielHậu vệSLO
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

David Zec là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Holstein Kiel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—765640003190%49%416,49
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—422110001090%50%206,39
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001083%77%007,48
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/323 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/99 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/66 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Zec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinH 0-0400000020/2313/5V6,12
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1900010050/5314/8V6,44
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-2900000030/3423/6V6,14
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-05000001/10——6,53
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-026000009/1101/2—6,46
19/09/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückH 1-1740000153/5611/5Đ6,16
13/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 0-1900010028/3214/7—6,77
05/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 2-2900000127/3114/6V6,36
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-2900010067/7513/6—6,70
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ TSV 1860 MünchenT 2-0900010255/6627/9—7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20171750 nghìn €
20/02/201818200 nghìn €
11/02/201919200 nghìn €
28/06/201919250 nghìn €
30/12/201919100 nghìn €
15/10/202020100 nghìn €
13/01/202121100 nghìn €
06/06/202121200 nghìn €
14/12/202121250 nghìn €
26/06/202222250 nghìn €
14/12/202222400 nghìn €
24/05/202323500 nghìn €
20/12/202323800 nghìn €
23/05/202424800 nghìn €
10/12/202424700 nghìn €
26/03/2025252,5 triệu €
04/06/2025252,5 triệu €
15/12/2025252,5 triệu €
31/05/2026262,5 triệu €
28/09/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024NK Publikum CeljeHolstein KielHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
16/07/2021SL Benfica BNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
29/06/2021Rukh VynnykySL Benfica BCho mượn—
05/10/2020SL Benfica BRukh VynnykyChuyển nhượng—
30/06/2018Triglav GorenjskaSL Benfica BHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2017NK Triglav Kranj U19Triglav GorenjskaChuyển nhượng—
31/12/2016NK Triglav Kranj U17NK Triglav Kranj U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy42
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com