
David Watson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Tiểu sử David Watson
David Watson là tiền vệ của Bolton Wanderers, quốc tịch Scotland, 21 tuổi, sinh ngày 12/02/2005. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 2 trận với 24 phút thi đấu và điểm trung bình 6,12. Ở Cúp Liên đoàn Anh và Hạng Nhất Anh, mỗi giải ghi nhận 1 trận ra sân. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, và chân thuận là chân phải. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Kilmarnock F.C. đến Bolton Wanderers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 5,94 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 20% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Livingston F.C. | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/03/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kilmarnock F.C. | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kilmarnock FC U18 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực40