Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David·Vogt

ChemnitzerTiền vệGER
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

David·Vogt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Chemnitzer.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
555Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11455520000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 555 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20191850 nghìn €
01/12/20191850 nghìn €
30/06/20201950 nghìn €
11/10/20201975 nghìn €
12/01/20212075 nghìn €
22/06/20212075 nghìn €
22/09/202120100 nghìn €
13/12/202121100 nghìn €
16/06/202221125 nghìn €
04/12/202222125 nghìn €
29/03/202322150 nghìn €
12/06/202322150 nghìn €
29/12/202323150 nghìn €
16/06/202423125 nghìn €
16/12/202424100 nghìn €
22/06/202524125 nghìn €
09/12/202525125 nghìn €
16/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Greifswalder FCChemnitzerChuyển nhượng—
30/06/2023SV MeppenGreifswalder FCChuyển nhượng—
30/06/2022Germania HalberstadtSV MeppenChuyển nhượng—
30/06/2020FSV MartinrodaGermania HalberstadtChuyển nhượng—
29/01/2020Rot-Weiss ErfurtFSV MartinrodaChuyển nhượng—
30/06/2019Rot-Weiss Erfurt U19Rot-Weiss ErfurtChuyển nhượng—
30/06/2018Rot-Weiss Erfurt U17Rot-Weiss Erfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/20171.FC Eichsfeld U17Rot-Weiss Erfurt U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com