Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Virgili Fernandez

NK Siroki BrijegTiền đạoESP
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

David Virgili Fernandez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo NK Siroki Brijeg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
598Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9659820100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 598 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Virgili Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinH 1-1100000—0——6,50
21/03/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 0-5dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 0-25400000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaT 4-17010000—0——7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/202122100 nghìn €
21/03/202223200 nghìn €
24/11/202224150 nghìn €
23/05/202324100 nghìn €
14/12/202325200 nghìn €
10/06/202425250 nghìn €
02/12/202426250 nghìn €
04/06/202526250 nghìn €
21/12/202527250 nghìn €
28/05/202627150 nghìn €
16/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026NK Lokomotiva ZagrebNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
23/07/2025FC Santa ColomaNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
15/01/2025UE Santa ColomaFC Santa ColomaChuyển nhượng—
30/06/2024FC Santa ColomaUE Santa ColomaChuyển nhượng—
30/06/2021Sant JuliaFC Santa ColomaChuyển nhượng—
29/09/2020TerrassaSant JuliaChuyển nhượng—
31/10/2017Terrassa FC U19TerrassaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com