
David Villalba
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
David Villalba là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
387Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 10 | 2 | 387 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 57% | 2 | 0 | 6,44 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/124 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 4/5 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 1/4 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/02/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/04/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 20/07/2023 | 32 | 225 nghìn € |
| 24/10/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 12/05/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật32
- Tư duy40
- Sức mạnh71
- Thể lực51