
David Vicente là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
728Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 728 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 83% | 52% | 0 | 1 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/267 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 14/43 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | Đ | 5,18 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 5/6 | — | 7,51 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 25/31 | 2 | 5/10 | — | 7,57 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/41 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/22 | 1 | 3/7 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 2 | 8/13 | — | 6,18 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 0 | 3/9 | — | 7,07 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/32 | 0 | 2/3 | — | 7,22 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/29 | 0 | 2/6 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/03/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Real Murcia | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Mirandes | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Unionistas de Salamanca CF | Mirandes | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 10/08/2022 | Las Palmas Atletico | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |