Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David van der Werff

GroningenTiền đạoNED
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

David van der Werff là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
735Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
367Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9973520321780%55%207,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/258 (80%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
8/53 (15%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/58 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David van der Werff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-5820030119/2545/8—6,15
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-1850000215/2112/6V6,29
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-0850231424/3013/5—8,26
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-1640011013/1744/6—6,49
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-2900140425/3112/3—7,51
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3821021538/4223/6—8,20
23/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-5670021110/1302/5—5,94
16/08/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 4-1901043225/3303/5V8,20
09/08/2026Eredivisievs FC UtrechtT 2-1900020438/4528/14—7,20
21/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 0-2670010013/1704/10—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202521600 nghìn €
01/12/202521900 nghìn €
10/03/2026211,2 triệu €
27/05/2026212,0 triệu €
24/09/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy63
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com