
David Turnbull là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
363Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 238 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 89% | 63% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 16% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/164 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/80 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 4/5 | — | 6,18 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 21 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/40 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/08/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 20/07/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/01/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 22 | 6,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 22 | 6,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 24 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/11/2025 | 26 | 2,3 triệu € |
| 11/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Celtic FC | Cardiff City | Hết hạn mượn 2.334M € | 2,3 triệu € |
| 26/08/2020 | Motherwell F.C. | Celtic FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/01/2019 | Motherwell FC B | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Motherwell FC U20 | Motherwell FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực40