
David Tufekcic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
402Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 6 | 3 | 312 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 70% | 34% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/75 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/46 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 28/37 | 2 | 8/18 | V | 7,19 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 1/10 | V | 5,42 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 7,15 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/8 | — | 5,79 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/09/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2024 | Brann | Kristiansund BK | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 29/08/2024 | Kristiansund BK | Brann | Cho mượn | — |
| 19/06/2024 | Brann | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2023 | Brann 2 | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2022 | Fyllingsdalen | Brann 2 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực33