Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Torres

Real Valladolid CFHậu vệESP
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

David Torres là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10109001007289%68%206,90

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/501 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/57 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
61
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/61 (68%)
Không chiến thắng / thua
24 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs EldenseB 2-3900010149/5103/4—6,47
12/10/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 5-0901011052/5902/2—8,38
04/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 2-2900020045/5204/7—6,61
27/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-1900000019/1902/5V6,12
20/09/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-1900000025/3214/6—6,70
13/09/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-3900020075/8507/9—6,52
05/09/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-0900011029/3413/4—7,65
31/08/2026La Liga 2@ Cadiz CFH 1-1900000038/4235/6—7,03
23/08/2026La Liga 2@ EibarB 0-1900000257/6615/9—6,85
16/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2900000057/6127/9V6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20221950 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
12/10/202320500 nghìn €
19/12/2023201,0 triệu €
23/06/2024211,0 triệu €
26/12/2024211,5 triệu €
20/03/2025221,4 triệu €
08/06/2025221,5 triệu €
29/12/2025221,5 triệu €
21/06/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Real Valladolid BReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2022Valladolid U19Real Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2020Real Valladolid YouthValladolid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com