Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Timor

CF IntercityTiền vệESP
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

David Timor là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Intercity.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201121300 nghìn €
04/02/201222800 nghìn €
18/08/2012221,5 triệu €
10/01/2013231,5 triệu €
13/06/2013231,2 triệu €
17/10/2013241,0 triệu €
05/02/2014241,0 triệu €
04/08/2014241,5 triệu €
07/01/2015251,5 triệu €
30/06/2015251,2 triệu €
21/02/201626800 nghìn €
14/07/2016261,0 triệu €
23/01/2017271,5 triệu €
04/06/2017272,0 triệu €
31/12/2017282,0 triệu €
29/05/2018282,0 triệu €
18/02/2019291,5 triệu €
28/06/2019291,5 triệu €
19/12/2019302,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
07/10/2020301,5 triệu €
04/01/2021311,5 triệu €
09/06/2021311,5 triệu €
29/12/2021321,2 triệu €
28/06/2022321,0 triệu €
28/12/2022331,0 triệu €
13/06/202333800 nghìn €
12/10/202333600 nghìn €
19/12/202334600 nghìn €
25/03/202434500 nghìn €
23/06/202434400 nghìn €
12/12/202435300 nghìn €
23/06/202535200 nghìn €
16/12/202536175 nghìn €
17/03/20263650 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €
22/09/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com