Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Tavares

Turan TovuzTiền vệCPV
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

David Tavares là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7645800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 458 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Tavares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AngolaT 2-1dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MauritiusT 1-0dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ EswatiniT 2-01300000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs AngolaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20191950 nghìn €
28/06/201920300 nghìn €
30/12/201920800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
21/10/202021725 nghìn €
27/01/202121600 nghìn €
28/06/202122600 nghìn €
26/12/202122600 nghìn €
30/05/202223500 nghìn €
06/10/202223400 nghìn €
01/03/202323300 nghìn €
15/06/202324300 nghìn €
13/12/202324200 nghìn €
19/06/202425150 nghìn €
18/12/202425250 nghìn €
09/06/202526350 nghìn €
22/12/202526250 nghìn €
17/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com