Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Sousa

Casa Pia ACHậu vệBRA
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

David Sousa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Casa Pia AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
682Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—886820007282%66%316,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/345 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/59 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
14
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/83 (66%)
Không chiến thắng / thua
31 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Sousa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 0-1520000117/2701/4Đ4,81
21/09/2026Primeira Liga@ EstorilT 2-1900010130/3639/10V6,74
13/09/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-4900000011/1438/10V5,66
07/09/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesH 0-090001004/1337/13—6,80
31/08/2026Primeira Ligavs MoreirenseB 0-1900031061/74214/18—7,50
25/08/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 0-2900000246/5045/9—6,86
18/08/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-7900000043/5214/7—6,00
08/08/2026Primeira Liga@ MaritimoB 0-1900021073/7907/12V7,27
29/05/2026Primeira Ligavs SCU TorreenseT 2-0900011121/2623/5—7,72
21/05/2026Primeira Liga@ SCU TorreenseH 0-0900010031/4013/5V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202220400 nghìn €
11/04/202220550 nghìn €
03/11/202221550 nghìn €
08/06/202321400 nghìn €
10/12/202322400 nghìn €
03/06/202422500 nghìn €
19/12/202423500 nghìn €
23/04/202523700 nghìn €
17/12/202524800 nghìn €
27/05/2026241,0 triệu €
28/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2025RWDM BrusselsCasa Pia ACChuyển nhượng—
14/01/2024Botafogo - RJRWDM BrusselsChuyển nhượng—
29/06/2023Cercle BruggeBotafogo - RJCho mượn—
03/07/2021Botafogo - RJCercle BruggeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com