
Davíd Snaer Jóhannsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Bryne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 6 | 6 | 520 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 520 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/17 | 1 | 2/5 | V | 6,16 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 21/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | T 3-2 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 5/7 | — | 6,95 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/5 | 2 | 3/6 | — | 7,04 |
| 18/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/12 | 1 | 1/4 | V | 5,83 |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/7 | V | 6,41 |
| 08/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 7/12 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Aalesund FK | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Hafnarfjordur | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | US Lecce Youth | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Keflavik | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Keflavík ÍF Youth | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực33