Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Simukonda

El GounahTiền vệZAM
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

David Simukonda là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo El Gounah.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211090011083%25%005,90
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—41840001086%33%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Simukonda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs TogoT 2-0640000013/1512/6—5,85
26/09/2026CAN@ AlgeriaB 1-345011017/911/6—5,95
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 0-141000003/400/3—6,14
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-1140010013/1402/2—6,33
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Olympic El QanalH 1-1210000212/1300/2—6,41
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-18000004/601/2V6,26
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1dự bị00000—0———
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCH 1-1dự bị00000—0———
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-5900000015/183——5,88
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com