Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Silva

MillonariosTiền vệCOL
39Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

David Silva là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
21Đá chính
1.648Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
13/33Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—22141.225203231083%40%616,67
Copa Sudamericana2026—6639200010380%48%006,57
Cúp Colombia2026—413120000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.225 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/647 (83%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
16/46 (34%)
Chuyền dài chính xác
36/55 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/102 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 55
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/190 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1660020044/4613/6—6,60
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-1890000250/5601/3V6,69
09/10/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 1-119001138/911/1—6,88
30/09/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinH 2-2310000023/2913/5—6,01
25/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 1-123000003/712/6—6,21
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-0450132426/2801/5—7,40
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1450010323/2605/9V6,51
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,1 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 575 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201225650 nghìn €
14/03/201629700 nghìn €
07/07/201629750 nghìn €
31/08/201629800 nghìn €
09/11/201629850 nghìn €
30/01/2017301,0 triệu €
18/11/2017301,0 triệu €
06/03/2018311,1 triệu €
07/06/2018311,0 triệu €
08/10/201831900 nghìn €
22/12/201832900 nghìn €
20/06/201932900 nghìn €
27/02/202033900 nghìn €
07/04/202033725 nghìn €
15/01/202134575 nghìn €
06/06/202134500 nghìn €
12/01/202235500 nghìn €
16/06/202235500 nghìn €
11/12/202235500 nghìn €
06/07/202336450 nghìn €
06/12/202336450 nghìn €
10/06/202437350 nghìn €
22/09/202437200 nghìn €
09/12/202437200 nghìn €
19/06/202538100 nghìn €
04/12/20253850 nghìn €
03/06/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Tư duy62
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
  • Kỹ thuật66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com