Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Silva

Sha TinTiền vệESP
40Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Silva là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sha Tin.

Tiểu sử David Silva

David Silva, 40 tuổi, là tiền vệ của câu lạc bộ Sha Tin và mang quốc tịch Tây Ban Nha. Chân thuận là chân trái, chiều cao 173 cm và cân nặng 67 kg. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của David Silva là 50,0 triệu € vào năm 2012. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Manchester City đến Real Sociedad vào ngày 16/08/2020, và được ghi nhận là cầu thủ tự do vào ngày 26/07/2023. Chuyển đến Sha Tin theo hình thức chuyển nhượng vào ngày 06/10/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 800 nghìn €2007: 3,0 triệu €2007: 15,0 triệu €2008: 18,0 triệu €2008: 22,0 triệu €2009: 22,0 triệu €2009: 26,0 triệu €2009: 28,0 triệu €2010: 32,0 triệu €2010: 32,0 triệu €2011: 32,0 triệu €2011: 34,0 triệu €2012: 46,0 triệu €2012: 50,0 triệu €2013: 44,0 triệu €2013: 40,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2015: 38,0 triệu €2015: 38,0 triệu €2016: 38,0 triệu €2016: 33,0 triệu €2016: 33,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €20062023
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/200620800 nghìn €
07/02/2007213,0 triệu €
20/06/20072115,0 triệu €
03/02/20082218,0 triệu €
16/07/20082222,0 triệu €
25/01/20092322,0 triệu €
21/07/20092326,0 triệu €
02/12/20092328,0 triệu €
11/04/20102432,0 triệu €
12/08/20102432,0 triệu €
31/01/20112532,0 triệu €
07/08/20112534,0 triệu €
05/02/20122646,0 triệu €
23/06/20122650,0 triệu €
27/01/20132744,0 triệu €
01/07/20132740,0 triệu €
14/01/20142840,0 triệu €
11/08/20142840,0 triệu €
11/02/20152938,0 triệu €
30/06/20152938,0 triệu €
08/02/20163038,0 triệu €
31/05/20163033,0 triệu €
31/07/20163033,0 triệu €
19/02/20173130,0 triệu €
27/06/20173130,0 triệu €
01/01/20183130,0 triệu €
27/05/20183230,0 triệu €
18/12/20183225,0 triệu €
12/06/20193320,0 triệu €
09/12/20193315,0 triệu €
07/04/20203412,0 triệu €
07/10/2020345,0 triệu €
04/01/2021345,0 triệu €
09/06/2021355,0 triệu €
29/12/2021354,0 triệu €
02/06/2022364,0 triệu €
06/11/2022364,0 triệu €
12/06/2023374,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/10/2026—Sha TinChuyển nhượng—
26/07/2023Real SociedadFree PlayerTrở lại—
16/08/2020Manchester CityReal SociedadChuyển nhượng—
13/07/2010Valencia CFManchester CityHết hạn mượn 28.75M €28,8 triệu €
29/06/2006RC CeltaValencia CFCho mượn—
07/08/2005Valencia CFRC CeltaChuyển nhượng—
29/06/2005EibarValencia CFCho mượn—
01/08/2004Valencia CFEibarChuyển nhượng—
30/06/2004Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2003Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2002Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Tư duy78
  • Sức mạnh47
  • Thể lực61
  • Kỹ thuật83
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com