
Dávid Sigér
Tiền vệHUN
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dávid Sigér là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/02/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/03/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/08/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/10/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/10/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/01/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/10/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 24/09/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.