Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Savic

Fortuna KölnTiền vệGER
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

David Savic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10100000033%50%10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Savic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-010000011/301/2V—
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20221775 nghìn €
16/01/20241875 nghìn €
18/12/20241975 nghìn €
22/06/20252075 nghìn €
18/12/20252075 nghìn €
16/06/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dusseldorf IIFortuna KölnChuyển nhượng—
30/06/2025Fortuna DusseldorfDusseldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2024Fortuna Dusseldorf U19Fortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2022Fortuna Dusseldorf U17Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Fortuna Düsseldorf YouthFortuna Dusseldorf U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com