Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Sangare

FK RyazanThủ mônRUS
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Sangare là thủ môn 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Ryazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201817150 nghìn €
19/12/201818125 nghìn €
13/06/201918125 nghìn €
22/12/201919150 nghìn €
28/06/202019200 nghìn €
28/12/202020250 nghìn €
27/06/202120250 nghìn €
02/12/202121225 nghìn €
12/06/202221175 nghìn €
01/12/202222175 nghìn €
07/12/202222225 nghìn €
18/06/202322250 nghìn €
29/11/202323200 nghìn €
13/06/202423150 nghìn €
03/12/202424100 nghìn €
01/06/20252450 nghìn €
02/12/20252525 nghìn €
24/05/20262525 nghìn €
13/08/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Arsenal TulaFK RyazanChuyển nhượng—
19/02/2025Rodina MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
29/06/2024Akron TogliattiRodina MoscowCho mượn—
02/08/2023Rodina MoscowAkron TogliattiChuyển nhượng—
04/07/2022Dynamo Moscow U20Rodina MoscowChuyển nhượng—
30/06/2020Dinamo Moscow YouthDynamo Moscow U20Chuyển nhượng—
30/06/2017Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo Moscow YouthAkademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—
31/12/2015Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
31/08/2014Akademia Rotor VolgogradAkademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com