Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Sánchez

27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

David Sánchez là không rõ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnástica Segoviana CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Sánchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/04/2026Spanish Segunda División RFEFvs CD BasconiaB 0-363000009/1713/6—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202150 nghìn €
07/01/202122150 nghìn €
29/06/202122150 nghìn €
29/12/202123150 nghìn €
28/06/202223100 nghìn €
28/12/202224100 nghìn €
29/06/202324100 nghìn €
19/12/202324100 nghìn €
23/06/202425150 nghìn €
17/12/202425150 nghìn €
24/06/202526150 nghìn €
29/12/202527150 nghìn €
07/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SD LogronesG. SegovianaChuyển nhượng—
30/06/2025CalahorraSD LogronesChuyển nhượng—
30/06/2024Utebo FCCalahorraChuyển nhượng—
24/07/2023CD EbroUtebo FCChuyển nhượng—
10/01/2023Union LangreoCD EbroChuyển nhượng—
18/07/2022UD MelillaUnion LangreoChuyển nhượng—
10/02/2022HerculesUD MelillaChuyển nhượng—
03/09/2020RC Deportivo FabrilHerculesChuyển nhượng—
30/06/2019CD Leganés BRC Deportivo FabrilChuyển nhượng—
30/06/2017CD Leganés U19CD Leganés BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com