
David Sambissa
Tiền đạoGAB
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
David Sambissa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GAB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | T 3-1 | 99 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 2 | 4/8 | — | 7,66 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | T 3-1 | 78 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 3/6 | — | 8,23 |
| 10/04/2026 | Turkish First League | vs Erzurumspor FK | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 3 | 3/4 | — | 6,66 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sakaryaspor | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 22/03/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,75 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Kenya | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Gambia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 375 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 425 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Istanbulspor | Al-Salmiya | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | SC Cambuur Leeuwarden | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede Reserve | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lege-Cap-Ferret | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bordeaux B | Lege-Cap-Ferret | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bordeaux U17 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực33