
David Rodríguez Ramos là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 886 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 83% | 59% | 4 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 886 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/333 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/36 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/88 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 3/5 | — | 6,66 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/30 | 6 | 9/17 | V | 6,70 |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 3 | 5/10 | — | 5,88 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 5/8 | — | 5,95 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 2/5 | V | 6,69 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 7/8 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/47 | 5 | 8/11 | V | 6,21 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 4/10 | V | 6,94 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 4 | 7/10 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy39
- Sức mạnh63
- Thể lực48