
David Rodriguez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.157Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.001 | 3 | 0 | 1 | 28 | 12 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 156 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 83% | 31% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.001 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/28
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 19/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/310 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/136 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 72
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/33 | 1 | 4/10 | — | 5,99 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 7/12 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/16 | 3 | 5/14 | — | 7,14 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 78 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 21/27 | 2 | 3/11 | — | 6,74 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/18 | 2 | 3/8 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 3/8 | — | 5,74 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/12 | 4 | 6/14 | — | 7,66 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 2/7 | — | 6,13 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 3 | 6/10 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 17 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Atletico Ottawa | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Atletico San Luis | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atlético de San Luis U23 | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Atlético San Luis U20 | Atlético de San Luis U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Austin FC II | Atlético San Luis U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Atlético San Luis U20 | Austin FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | North Texas SC | Atlético San Luis U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atlético San Luis U20 | North Texas SC | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | North Texas SC | Atlético San Luis U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | FC Dallas Academy | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực48