Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Riegler

FC Blau Weiss LinzHậu vệAUT
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

David Riegler là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—934311002158%43%106,05
Austrian Cup2026-2027—2110900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/34 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Riegler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-1770021020/3457/16V5,88
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-19000000—0——6,60
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 3-08300000—0———
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 4-14510000—0——7,70
28/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-24500000—0——6,40
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-12300000—0——6,60
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-01800000—0——6,90
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 3-02100000—0——7,40
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 3-02900000—0——7,00
16/05/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 0-35000002/200/1—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20211850 nghìn €
30/11/202118250 nghìn €
24/05/202219250 nghìn €
16/11/202219250 nghìn €
04/06/202320300 nghìn €
10/09/202320225 nghìn €
04/12/202320225 nghìn €
27/05/202421225 nghìn €
09/12/202421200 nghìn €
29/05/202522175 nghìn €
21/09/202522300 nghìn €
14/12/202522250 nghìn €
09/03/202623300 nghìn €
25/05/202623300 nghìn €
27/09/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026SKN St.PoltenFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2021St.Polten AmateureSKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2020SKN St. Polten U18St.Polten AmateureChuyển nhượng—
30/06/2018AKA St. Pölten U16SKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2017St.Polten U15AKA St. Pölten U16Chuyển nhượng—
31/12/2015SC Aspang YouthSt.Polten U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com