Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David René Ayala Hernández

Alebrijes de OaxacaTiền vệMEX
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

David René Ayala Hernández là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—532920003084%65%003,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 3,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/184 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David René Ayala Hernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.T 2-1900000024/3314/7—6,60
09/10/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 2-122000000/200/1—6,04
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 0-4dự bị00000—0———
25/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 1-3450000025/2812/3—7,10
20/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCB 0-3dự bị00000—0———
11/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaB 1-4dự bị00000—0———
31/07/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaB 0-2450020136/4523/5——
26/07/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 0-3900010171/7624/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202121200 nghìn €
10/04/202222200 nghìn €
30/10/202222200 nghìn €
29/03/202322200 nghìn €
28/06/202323200 nghìn €
28/12/202323200 nghìn €
13/06/202424200 nghìn €
10/12/202424200 nghìn €
25/05/202525200 nghìn €
20/10/202525175 nghìn €
13/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com