
David Ramadingaye
Tiền vệCHA
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
David Ramadingaye là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mali | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/08/2011 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/02/2012 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/08/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/05/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/11/2015 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/06/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/10/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 07/07/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/10/2017 | 28 | 25 nghìn € |
| 27/05/2018 | 28 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 29 | 50 nghìn € |
| 19/04/2019 | 29 | 50 nghìn € |
| 05/10/2019 | 30 | 50 nghìn € |
| 28/02/2020 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/09/2020 | 31 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 31 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.