
David Puczka là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 41% | 0 | 0 | 6,11 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 75% | 0 | 0 | 7,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/60 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/32 | 4 | 5/11 | — | 5,69 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 31/40 | 3 | 4/6 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 48/54 | 1 | 2/3 | — | 8,52 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 16/11/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 31/12/2022 | 17 | — |
| 11/07/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Juventus U23 | Genoa | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 12/07/2024 | Admira Wacker | Juventus U23 | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 30/06/2023 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Admira Wacker | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | FK Austria Vienna Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Favoritner AC Youth | FK Austria Vienna Youth | Chuyển nhượng | — |