
David Preu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 555 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 76% | 36% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/202 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/66 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 37
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/7 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 3-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 6/11 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 2/8 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 5 | 8/21 | V | 6,00 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/40 | 1 | 5/9 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 25/31 | 1 | 2/5 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart II | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | VfR Aalen | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | 1. FC Union Berlin | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Union Berlin U19 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Union Berlin U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Viktoria 1889 Berlin Youth | Union Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |