
David Planka là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 352 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 28% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/140 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/35 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/19 | 2 | 3/8 | — | 5,98 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/29 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 2/4 | — | 5,98 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/22 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 2 | 2/6 | — | 6,02 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 1/10 | — | 6,55 |
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC SILON Táborsko | T 5-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC SILON Táborsko | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/3 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 2,2 triệu € |
| 23/03/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 21 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | SK Slavia Praha | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | SK Slavia Praha B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | SK Slavia Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực39