
David Philipp là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.
Tiểu sử David Philipp
David Philipp là tiền vệ của Jahn Regensburg, mang quốc tịch Germany và đang 26 tuổi. Anh sinh ngày 10/04/2000 và cao 180 cm, có thể thi đấu bằng cả hai chân. Anh chuyển đến Jahn Regensburg từ TSV 1860 München vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 275 nghìn €, còn mức cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/03/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Viktoria Köln | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Werder Bremen II | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ADO Den Haag | Werder Bremen II | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Werder Bremen II | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2020 | SV Werder Bremen | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Werder Bremen U19 | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | HEBC Hamburg Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực33