Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Pejicic

FC KoperTiền vệSLO
19Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

David Pejicic là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—3215800100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 158 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Pejicic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Hà LanB 2-465102118/1735/9—7,34
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelB 2-313000008/100——5,80
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-119000001/10——6,22
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyT 2-0801011016/2105/9—7,80
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bosnia và HerzegovinaH 0-0610020010/1714/5—6,42
25/08/2025Serie Avs Hellas VeronaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/202316500 nghìn €
19/12/202316500 nghìn €
04/06/2024161,0 triệu €
17/12/2024171,0 triệu €
16/06/2025181,0 triệu €
09/12/2025181,0 triệu €
25/05/2026181,5 triệu €
14/09/2026191,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026UdineseFC KoperChuyển nhượng—
29/06/2026MariborUdineseCho mượn—
06/09/2025UdineseMariborChuyển nhượng—
30/06/2023Udinese U19UdineseChuyển nhượng—
30/06/2022Udinese YouthUdinese U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com