
David Pejicic là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 158 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 158 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/17 | 3 | 5/9 | — | 7,34 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 5,80 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Venezia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Monza | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Como | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Padova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,22 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 5/9 | — | 7,80 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 4/5 | — | 6,42 |
| 25/08/2025 | Serie A | vs Hellas Verona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2023 | 16 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 16 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 16 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 17 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Udinese | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Maribor | Udinese | Cho mượn | — |
| 06/09/2025 | Udinese | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực37