
David Peham
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
David Peham là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
851Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 781 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,33 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 26 | 25 nghìn € |
| 30/11/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/11/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 24/05/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 16/11/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | First Vienna FC 1894 | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Grazer AK | First Vienna FC 1894 | Hết hạn mượn | — |
| 15/08/2021 | SKU Ertl Glas Amstetten | Grazer AK | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | SK Vorwarts Steyr | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | SV Gaflenz | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Admira Wacker II | SV Gaflenz | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2010 | SKN St. Polten U18 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA St. Pölten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | ASK Ybbs Youth | AKA St. Pölten U15 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật39
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực47