
David Otto là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Tiểu sử David Otto
David Otto, 27 tuổi, là tiền đạo mang quốc tịch Germany, thi đấu cho FC Viktoria Köln. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 bàn và 2 kiến tạo sau 10 trận, tổng 866 phút và điểm trung bình 6,30. Tại Hạng 3 Đức, anh ra sân 9 trận và ghi 7 bàn; ở Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Anh cao 184 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
947Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 860 | 7 | 0 | 2 | 32 | 14 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/32
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/203 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/84 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 5/12 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 25/31 | 1 | 2/6 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/9 | 1 | 2/5 | — | 6,99 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 9/13 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/24 | 0 | 3/5 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 3/7 | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 90 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 19/27 | 1 | 3/8 | — | 8,60 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/23 | 0 | 7/18 | — | 7,57 |