
David Ospina
Thủ mônCOL
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
David Ospina là thủ môn 38 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ghana | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Bồ Đào Nha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | vs CHDC Congo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Uzbekistan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jordan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Costa Rica | T 3-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | — | — | 6,64 |
| 17/05/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 28/35 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 13/05/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 7-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | — | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2008 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2008 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/05/2009 | 20 | 2,8 triệu € |
| 05/09/2009 | 21 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2009 | 21 | 4,3 triệu € |
| 17/05/2010 | 21 | 4,8 triệu € |
| 27/12/2010 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 22 | 6,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 23 | 6,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 23 | 6,5 triệu € |
| 22/08/2012 | 23 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2013 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 24 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 7,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 31 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 33 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 33 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 34 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 34 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 35 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 35 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2024 | 36 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 36 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 14/09/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Atlante FC | Retired | Tự do | — |
| 19/07/2026 | Atletico Nacional Medellin | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Nassr | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Napoli | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Arsenal | Napoli | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Napoli | Arsenal | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Arsenal | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2014 | OGC Nice | Arsenal | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 08/07/2008 | Atletico Nacional Medellin | OGC Nice | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2005 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 167
- Chỉ số 255
- Chỉ số 464
- Chỉ số 367