
David Okereke là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 335 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 82% | 59% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/129 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 31/36 | 2 | 5/14 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | 79 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 18/23 | 1 | 6/8 | — | 7,59 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 2 | 8/10 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/5 | — | 6,97 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/6 | — | 6,62 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,20 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/7 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 3-0 | 18 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/22 | 0 | 4/5 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 22 | 11,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 5,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 4,5 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 2,8 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 4,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 3,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 2,7 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 2,4 triệu € |
| 03/10/2024 | 27 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 06/10/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cremonese | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Cremonese | Cho mượn | — |
| 09/09/2024 | Cremonese | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Torino | Cremonese | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Cremonese | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Club Brugge | Cremonese | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Venezia | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Club Brugge | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Spezia | Club Brugge | Hết hạn mượn 8.16M € | 8,2 triệu € |
| 29/06/2018 | Cosenza Calcio 1914 | Spezia | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Spezia | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Spezia U20 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Lavagnese | Spezia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2015 | Abuja Football College | Lavagnese | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực46