
David Oduro là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Annecy.
Tiểu sử David Oduro
Hậu vệ David oduro hiện thi đấu cho FC Annecy, mang quốc tịch Ghana, 20 tuổi, sinh ngày 12/06/2006. Chân thuận của cầu thủ là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/08/2026, từ FC Barcelona Atlètic sang FC Annecy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ Porreres | T 5-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 2 | 4/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 24/01/2023 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 16 | 125 nghìn € |
| 14/01/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 18 | 175 nghìn € |
| 13/10/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | FC Barcelona Atlètic | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Accra Lions | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/07/2022 | Accra Lions FC U17 | Accra Lions | Chuyển nhượng | — |